thành án

thành án

Việc đã thành án và không thể xét xử lại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoàn tất quá trình xét xử, tuyên án: "thành án" chỉ việc một vụ án đã được tòa án xét xử đưa ra phán quyết cuối cùng, chính thức hiệu lực pháp lý.
    • Bị kết án, chịu án: "thành án" cũng được dùng để nói về một người đã bị tòa tuyên bố tội phải chịu hình phạt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vụ án tham nhũng đã thành án sau nhiều năm điều tra. (Vụ án tham nhũng đã được tòa xét xử tuyên án chính thức.)
    • Bị cáo đã thành án chung thân. (Bị cáo đã bị tòa tuyên mức án chung thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sổ thành án": sổ ghi chép danh sách những người đã bị kết án.
    • Công an lập sổ thành án để quản lý các đối tượng từng phạm tội. (Công an lập danh sách ghi lại những người đã bị tòa tuyên án.)
  • "việc đã thành án": vụ việc đã được xét xử xong, không còn tranh cãi về mặt pháp lý.
    • Việc đã thành án, không thể kháng cáo nữa. (Vụ việc đã được tòa phán quyết, không còn cơ hội kháng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Án (danh từ): bản án, phán quyết của tòa án.
    • Tòa đã tuyên án tử hình. (Tòa đã ra phán quyết tử hình.)
  • Kết án (động từ): tuyên bố ai đó tội đưa ra hình phạt.
    • Bị cáo bị kết án 5 năm . (Bị cáo bị tòa tuyên mức án 5 năm .)
Từ đồng nghĩa
  • Xử án: tiến hành xét xử đưa ra phán quyết.
  • Phán quyết: quyết định cuối cùng của tòa án.
  • Chịu án: trạng thái phải tuân theo hình phạt đã được tuyên.
Thành ngữ liên quan
  • Thành án chung thân: bị tòa tuyên án suốt đời.
    • Tên tội phạm đã thành án chung thân tội giết người. (Tên tội phạm bị tòa kết án suốt đời.)